“Máy này chà được bao nhiêu mét vuông một giờ?” là câu hỏi quan trọng nhất khi chọn máy chà sàn liên hợp, vì nó quyết định cần mấy máy, mấy người và bao lâu để làm sạch toàn bộ mặt bằng. Thông số năng suất in trên catalogue thường là con số lý thuyết, cao hơn nhiều so với thực tế. Bài viết hướng dẫn cách tính năng suất máy chà sàn sát với thực tế và chọn chiều rộng chà phù hợp.
Công thức năng suất lý thuyết
Năng suất lý thuyết được tính bằng:
Năng suất lý thuyết (m²/giờ) = Chiều rộng chà (m) × Tốc độ di chuyển (m/giờ)
Trong đó tốc độ di chuyển thường được quy đổi từ km/giờ. Ví dụ máy có chiều rộng chà 0,5 m, đi với tốc độ 4 km/giờ (tức 4.000 m/giờ) thì năng suất lý thuyết là 0,5 × 4.000 = 2.000 m²/giờ.
Con số này giả định máy chạy liên tục, đi thẳng, không quay đầu, không dừng thay nước, không chồng vệt. Điều đó không bao giờ xảy ra trên thực tế.
Vì sao năng suất thực tế thấp hơn?
- Chồng vệt: mỗi đường chà phải chồng lên đường trước một phần để không bỏ sót.
- Quay đầu, lùi máy: mất thời gian ở cuối mỗi đường, nhất là lối đi ngắn.
- Thay nước, xả nước bẩn: dừng máy theo dung tích bình.
- Vật cản: kệ, cột, bàn ghế buộc phải đi chậm và vòng tránh.
- Tốc độ làm sạch: sàn bẩn nặng phải đi chậm hơn hoặc chà nhiều lượt.
- Thay ca, nghỉ, sạc ắc quy.
Năng suất thực tế: áp dụng hệ số
Cách thường dùng là nhân năng suất lý thuyết với một hệ số thực tế. Hệ số này không cố định mà phụ thuộc mặt bằng:
| Loại mặt bằng | Đặc điểm | Hệ số tham khảo |
|---|---|---|
| Thông thoáng, lối đi dài | Ít quay đầu, ít vật cản | Cao (khoảng 0,6–0,7) |
| Trung bình | Có kệ, cột, lối đi vừa | Trung bình (khoảng 0,5–0,6) |
| Nhiều vật cản, phòng nhỏ | Quay đầu liên tục | Thấp (khoảng 0,4–0,5) |
Đây là các mức tham khảo để ước lượng ban đầu. Cách chính xác nhất là chạy thử máy trên một khu vực mẫu, bấm giờ và tính lại.
Ví dụ tính toán
Một kho hàng cần chà 6.000 m² mỗi ngày trong khung 3 giờ buổi tối. Mặt bằng có kệ nhưng lối đi khá rộng (hệ số 0,55).
- Năng suất cần đạt: 6.000 m² ÷ 3 giờ = 2.000 m²/giờ (thực tế).
- Năng suất lý thuyết cần: 2.000 ÷ 0,55 ≈ 3.640 m²/giờ.
- Nếu tốc độ làm việc thực tế khoảng 4 km/giờ, chiều rộng chà cần: 3.640 ÷ 4.000 ≈ 0,9 m.
- Như vậy cần một máy có chiều rộng chà khoảng 0,9 m (thường là máy ngồi lái hoặc máy đẩy tay cỡ lớn), hoặc hai máy chiều rộng khoảng 0,5 m chạy song song.
Ví dụ này dùng số tròn để minh họa cách tính; khi áp dụng cần lấy tốc độ và chiều rộng đúng theo model máy và điều chỉnh hệ số theo thực tế.
Chọn chiều rộng chà theo lối đi
Năng suất không chỉ phụ thuộc vào chiều rộng chà. Máy quá rộng không đi được giữa các kệ sẽ buộc phải chà bằng máy nhỏ hoặc lau tay phần còn lại. Quy tắc thực tế:
- Đo lối đi hẹp nhất và cửa nhỏ nhất mà máy phải đi qua.
- Tính chiều rộng thanh gạt, vì thanh gạt thường rộng hơn vệt chà.
- Chừa khoảng trống hai bên để người vận hành không va kệ, nhất là khi dùng máy ngồi lái.
- Nếu mặt bằng có cả khu rộng và khu hẹp, cân nhắc kết hợp hai máy kích thước khác nhau.
Đừng quên dung tích bình nước
Bình nước nhỏ buộc phải dừng thay nước nhiều lần, làm giảm năng suất thực tế. Khi so sánh hai máy cùng chiều rộng chà, máy có bình lớn hơn sẽ làm được nhiều mét vuông hơn giữa các lần dừng. Tương tự, với máy chạy ắc quy, thời gian hoạt động mỗi lần sạc phải đủ cho khối lượng công việc của ca.
Tính số lần thay nước trong một ca
Số lần dừng thay nước ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất thực tế. Cách ước lượng:
- Xác định lượng nước cấp trung bình theo chế độ thường dùng (lít mỗi phút, hoặc theo khuyến cáo của nhà sản xuất).
- Tính thời gian một bình nước sạch dùng hết = dung tích bình ÷ lượng nước cấp mỗi phút.
- Lấy diện tích làm được trong khoảng thời gian đó theo năng suất thực tế.
- Chia tổng diện tích ca làm việc cho diện tích mỗi bình để biết số lần thay nước.
Mỗi lần thay nước gồm xả nước bẩn, rửa sơ bình, đổ nước sạch, pha hóa chất, thường mất vài phút đến hơn mười phút tùy vị trí nguồn nước. Nếu khu vực cấp và xả nước ở xa, nên cộng thêm thời gian di chuyển.
Ghi chép năng suất thực tế để điều chỉnh
Sau vài tuần sử dụng, hãy ghi lại diện tích, thời gian và số lần thay nước của từng ca. Số liệu thực tế này giúp bạn hiệu chỉnh hệ số năng suất cho chính mặt bằng của mình, từ đó phân ca chính xác hơn và có cơ sở khi cần đầu tư thêm máy.
Bảng kiểm tra trước khi chọn máy
- Tổng diện tích cần chà mỗi ngày và khung giờ cho phép.
- Loại mặt bằng và hệ số thực tế ước lượng.
- Lối đi và cửa hẹp nhất.
- Dung tích bình nước sạch, nước bẩn so với diện tích mỗi lượt.
- Thời gian chạy mỗi lần sạc (máy ắc quy) hoặc vị trí ổ cắm (máy điện).
- Số người vận hành có thể bố trí.
Nếu cần hỗ trợ tính toán theo mặt bằng thực tế, bạn có thể dùng dịch vụ tư vấn chọn mua máy chà sàn theo diện tích, ngành nghề. Với diện tích rất lớn, tham khảo các dòng máy chà sàn liên hợp ngồi lái.
Câu hỏi thường gặp
Năng suất ghi trên catalogue có tin được không?
Đó thường là năng suất lý thuyết. Hãy dùng để so sánh giữa các máy, còn khi lập kế hoạch thì nhân với hệ số thực tế phù hợp mặt bằng.
Đi máy nhanh hơn có tăng năng suất không?
Tăng diện tích nhưng có thể giảm độ sạch và khả năng hút khô. Nên giữ tốc độ đều, vừa đủ để thanh gạt hút sạch nước phía sau.
Một người vận hành được bao nhiêu máy?
Thông thường mỗi máy cần một người vận hành, trừ robot chà sàn. Với mặt bằng lớn, tăng chiều rộng chà thường hiệu quả hơn tăng số máy nhỏ.
Có nên chà hai lượt cho sàn rất bẩn?
Có. Lượt đầu chà và để dung dịch ngấm (có thể nâng thanh gạt), lượt sau chà lại và hút khô. Khi đó năng suất tính theo diện tích sẽ giảm tương ứng.
Bài viết liên quan
- Máy chà sàn liên hợp hai mâm hay một mâm: Chọn loại nào?
- Cách đọc thông số kỹ thuật máy chà sàn liên hợp
- Chi phí sở hữu máy chà sàn liên hợp: Tính đúng trước khi mua
Liên hệ tư vấn máy chà sàn liên hợp
HOÀNG GIA – Máy chà sàn liên hợp
Hotline: 090.78.79.472
Email: info@maychasanlienhop.vn
Địa chỉ và bản đồ: xem tại trang Liên hệ

