Cách đọc thông số kỹ thuật máy chà sàn liên hợp

Một bảng thông số máy chà sàn liên hợp có thể dài đến hơn hai mươi dòng, với những đơn vị như mm, L, W, Ah, dB, m²/h, kg. Nếu không hiểu từng con số nói lên điều gì, rất dễ chọn nhầm máy chỉ vì “công suất lớn” hay “giá rẻ hơn”. Bài viết giải thích các thông số máy chà sàn liên hợp quan trọng và cách so sánh giữa các máy.

Nhóm 1: Thông số quyết định năng suất

Chiều rộng chà (scrub width)

Bề rộng vệt bàn chải hoặc pad trên sàn. Thông số này quyết định trực tiếp số mét vuông làm được mỗi giờ. Máy một mâm thì gần bằng đường kính bàn chải; máy hai mâm là tổng bề rộng hai mâm.

Chiều rộng thanh gạt (squeegee width)

Thanh gạt luôn rộng hơn vệt chà để hút hết nước tràn ra hai bên. Đây mới là bề rộng thực tế của máy khi đi qua lối hẹp, nên cần dùng thông số này khi đo lối đi.

Năng suất lý thuyết (m²/h)

Thường bằng chiều rộng chà nhân tốc độ di chuyển. Dùng để so sánh giữa các máy, nhưng năng suất thực tế thấp hơn do quay đầu, thay nước, chồng vệt.

Tốc độ di chuyển

Với máy có motor kéo hoặc máy ngồi lái, nhà sản xuất ghi tốc độ tối đa. Tốc độ làm việc thực tế khi chà thường thấp hơn để đảm bảo sạch và hút khô.

Nhóm 2: Thông số quyết định độ sạch

Áp lực bàn chải (brush pressure)

Lực ép bàn chải xuống sàn, thường ghi bằng kg. Áp lực cao giúp xử lý vết bẩn bám chặt nhưng tốn điện và mòn phụ kiện nhanh hơn. Một số máy cho phép chọn nhiều mức áp lực.

Tốc độ quay bàn chải (vòng/phút)

Ảnh hưởng đến cách làm sạch. Máy chà sàn liên hợp thường có tốc độ quay vừa phải, khác với máy đánh bóng tốc độ cao.

Lưu lượng cấp nước

Nhiều máy cho chỉnh lưu lượng. Mức điều chỉnh rộng giúp linh hoạt giữa chà nhẹ hằng ngày và chà sâu.

Lực hút của motor hút

Một số hãng ghi độ chân không (mbar hoặc kPa) hoặc lưu lượng gió. Lực hút tốt giúp sàn khô nhanh, nhất là sàn có rãnh, gạch nhám.

Nhóm 3: Thông số quyết định thời gian làm việc liên tục

Dung tích bình nước sạch và nước bẩn (L)

Bình lớn ít phải dừng thay nước. Bình nước bẩn thường bằng hoặc lớn hơn bình nước sạch một chút để có khoảng trống chống tràn và bọt.

Điện áp hệ thống và dung lượng ắc quy (V, Ah)

Máy ắc quy thường dùng hệ 24V hoặc 36V. Dung lượng Ah càng lớn thì thời gian chạy càng lâu, nhưng thời gian chạy thực tế còn phụ thuộc tải (áp lực chà, motor hút). Hãy hỏi nhà cung cấp thời gian chạy thực tế ở chế độ thường dùng thay vì chỉ nhìn Ah. Tìm hiểu thêm về dấu hiệu ắc quy máy chà sàn bị hỏng.

Thời gian chạy và thời gian sạc

Nếu máy phải chạy nhiều ca, thời gian sạc quyết định máy có sẵn sàng cho ca sau hay không. Máy lithium thường sạc nhanh hơn và có thể sạc bổ sung giữa ca.

Nhóm 4: Thông số về điện và vận hành

Công suất motor chà, motor hút, motor kéo (W)

Công suất lớn không đồng nghĩa với máy tốt hơn. Cần xem công suất phù hợp với chiều rộng chà và áp lực bàn chải. Công suất quá lớn cho máy nhỏ chỉ làm tốn điện và nóng máy.

Độ ồn (dB)

Quan trọng với bệnh viện, khách sạn, văn phòng làm việc ban ngày. Nhiều máy có chế độ êm (eco) giảm tốc độ motor hút để giảm tiếng ồn.

Khả năng leo dốc (%)

Quan trọng với tầng hầm, bãi đỗ xe có ram dốc. Máy không đủ khả năng leo dốc sẽ phải đẩy tay hoặc di chuyển vòng.

Nhóm 5: Kích thước và trọng lượng

  • Dài × rộng × cao: kiểm tra lối đi, cửa, thang máy, chỗ cất máy.
  • Trọng lượng máy rỗng và khi đầy nước: ảnh hưởng đến khả năng đi qua sàn yếu, sàn nâng, thang tải.
  • Bán kính quay vòng: quan trọng với máy ngồi lái làm việc giữa các kệ.

Ví dụ đọc nhanh một bảng thông số

Giả sử bạn xem một máy đẩy tay có các dòng: chiều rộng chà cỡ trung bình, thanh gạt rộng hơn vệt chà một chút, bình nước sạch và bình nước bẩn cỡ vừa, hệ điện 24V, ba mức áp lực bàn chải, có chế độ eco. Có thể đọc ra như sau:

  • Chiều rộng thanh gạt là số cần so với lối đi hẹp nhất, không phải chiều rộng chà.
  • Bình cỡ vừa phù hợp mặt bằng vừa; với mặt bằng lớn sẽ phải dừng thay nước nhiều lần.
  • Hệ 24V cho biết máy dùng bộ ắc quy ghép; cần hỏi thời gian chạy thực tế và loại ắc quy (nước, AGM/GEL hay lithium).
  • Ba mức áp lực giúp linh hoạt giữa chà nhẹ hằng ngày và chà sâu định kỳ.
  • Chế độ eco có lợi khi làm việc ở nơi cần yên tĩnh hoặc muốn kéo dài thời gian chạy.

Đọc theo cách này giúp bạn biến bảng số liệu thành các câu trả lời cụ thể cho mặt bằng của mình.

Bảng so sánh mẫu khi chọn máy

Thông sốCâu hỏi cần đặt ra
Chiều rộng chà / thanh gạtCó đi qua lối hẹp nhất không? Năng suất có đủ không?
Dung tích bìnhMỗi lượt nước làm được bao nhiêu mét vuông?
Ắc quy / nguồn điệnChạy đủ một ca chưa? Sạc kịp cho ca sau không?
Áp lực bàn chảiCó đủ cho loại vết bẩn của mặt bằng?
Độ ồnCó làm việc được khi có người không?
Kích thước, trọng lượngCó vào thang máy, có chỗ cất và sạc không?

Đừng bỏ qua những “thông số mềm”

  • Phụ tùng thay thế có sẵn không, giá bàn chải, lá gạt bao nhiêu.
  • Bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật tại khu vực của bạn.
  • Dễ tháo lắp bàn chải, thanh gạt, bình nước để vệ sinh hằng ngày.
  • Bảng điều khiển có dễ hiểu với nhân viên mới không.

Tham khảo thông số chi tiết của các dòng máy chà sàn liên hợp đẩy tay đang phân phối, hoặc liên hệ để được so sánh theo nhu cầu cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Máy công suất lớn hơn có chà sạch hơn không?

Không chắc chắn. Độ sạch phụ thuộc áp lực bàn chải, phụ kiện, hóa chất và kỹ thuật. Công suất chỉ nên so sánh giữa các máy cùng chiều rộng chà.

Bình nước bao nhiêu lít là đủ?

Phụ thuộc diện tích mỗi lượt làm việc và lượng nước cấp. Bình lớn giảm số lần dừng nhưng làm máy nặng và cồng kềnh hơn.

Thông số dB bao nhiêu thì được coi là êm?

Không có chuẩn chung cho mọi nơi. Hãy so sánh giữa các máy và nếu được, nghe máy chạy thực tế tại môi trường tương tự.

Có nên chọn máy có nhiều chế độ tự động?

Chế độ cài sẵn giúp nhân viên mới vận hành đúng và tiết kiệm nước, hóa chất. Tuy nhiên, máy nhiều điện tử cần bảo dưỡng kỹ hơn, nên cân nhắc khả năng hỗ trợ kỹ thuật.

Bài viết liên quan

Liên hệ tư vấn máy chà sàn liên hợp

HOÀNG GIA – Máy chà sàn liên hợp
Hotline: 090.78.79.472
Email: info@maychasanlienhop.vn
Địa chỉ và bản đồ: xem tại trang Liên hệ